favicon

Mục lục

Share This Post

Khi thảo luận của người tiêu dùng ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh thương hiệu, Social Listening không còn chỉ là công cụ “theo dõi xem thương hiệu đang được nhắc đến bao nhiêu lần”. Ở góc nhìn chiến lược, Social Listening giúp doanh nghiệp hiểu người dùng đang nói gì, ai đang nói, nói với cảm xúc như thế nào & những thảo luận đó có thật sự tạo ra giá trị cho thương hiệu hay không.

Tuy nhiên, để khai thác tối đa giá trị từ dữ liệu mạng xã hội, marketer không nên chỉ nhìn vào từng con số rời rạc. Một chỉ số cao chưa chắc phản ánh hiệu quả truyền thông tốt, nếu thảo luận đến từ nhóm người dùng không phù hợp, nội dung bị nhiễu bởi minigame, hoặc lượng nhắc đến thương hiệu thấp so với tổng độ ồn của chiến dịch.

Bài viết này sẽ phân tích 4 chỉ số Social Listening then chốt. Đồng thời gợi ý cách tối ưu từng chỉ số để marketer đánh giá thương hiệu, đo lường hiệu quả chiến dịch và định hướng truyền thông chính xác hơn.

1. Các chỉ số Social Listening quan trọng cần ghi nhớ

1.1. Tổng thảo luận (Total Mentions)

Total Mentions, hay còn gọi là tổng thảo luận – chỉ số cơ bản nhất thường gặp trong các báo cáo social listening, thể hiện độ ồn ào của thương hiệu, bao gồm: tổng số bài post, lượt comment và lượt share ở chế độ công khai. Đây là chỉ số nền tảng giúp đánh giá mức độ quan tâm của người tiêu dùng trên mạng xã hội đối với chủ thể được theo dõi.

Trong báo cáo về chiến dịch Tết 2026, YouNet Media không chỉ sử dụng Total Mentions như một thước đo “độ sôi nổi” của từng ngành hàng, mà còn đặt các ngành vào thế đối sánh để làm rõ sự dịch chuyển của dòng thảo luận trong mùa Tết. Cách tiếp cận này giúp thương hiệu không chỉ nhìn vào một con số tổng hợp, mà còn đánh giá hiệu quả truyền thông trong đúng bối cảnh cạnh tranh của ngành.

Theo báo cáo, một số ngành ghi nhận mức tăng trưởng thảo luận nổi bật so với Tết 2025, như Thời trang & Giày dép tăng khoảng 13 lần, hay Tài chính/Ngân hàng tăng khoảng 2,1 lần. Ngược lại, Sữa và Ví điện tử dù vẫn duy trì số lượng chiến dịch nhất định, nhưng lượng thảo luận lại giảm hơn 80%. Những biến động này cho thấy Total Mentions là một chỉ số hữu ích để:

  • Marketer nhanh chóng nhận diện ngành hàng nào đang thu hút sự quan tâm, ngành nào đang giảm nhiệt
  • Đâu là nhóm nội dung hoặc chiến dịch có khả năng kích hoạt thảo luận tốt hơn trong từng giai đoạn.

Tuy nhiên, Total Mentions chỉ phản ánh quy mô thảo luận bề mặt. Vì vậy, báo cáo chiến dịch Tết 2026 còn đối chiếu chỉ số này với CFQU theo từng ngành hàng, nhằm cung cấp thêm cơ sở để marketer đánh giá vị thế thực của thương hiệu trên mạng xã hội. 

4 chỉ số Social Listening quan trọng và cách tối ưu

=>  Đăng ký nhận miễn phí báo cáo,
làm chủ cuộc chơi Tết 2027 tại đây

Total Mentions không chỉ giúp đo lường mức độ lan tỏa, mà còn hỗ trợ thương hiệu nhận diện cơ hội tối ưu nội dung, phân bổ nguồn lực kịp thời & đánh giá hiệu quả truyền thông một cách toàn diện hơn.

Tips tối ưu Total Mentions

Để tăng Total Mentions, thương hiệu cần tạo thêm lý do để người dùng để lại bình luận, chia sẻ hoặc nhắc đến chiến dịch trong nhiều điểm chạm khác nhau. Chỉ số này thường tăng tốt hơn khi campaign có hoạt động kích hoạt rõ ràng, thay vì chỉ đăng nội dung truyền thông một chiều.

Tactics tham khảo

  • Kích hoạt người dùng tương tác qua minigame/challenge: Thiết kế hoạt động yêu cầu người dùng bình luận, chia sẻ kinh nghiệm, trả lời câu hỏi/tag bạn bè. Cách này phù hợp khi mục tiêu là tạo độ sôi nổi trong thời gian ngắn.
  • Duy trì thảo luận bằng chuỗi nội dung nhiều đợt: Không chỉ đăng một bài launch, mà chia campaign thành nhiều chuỗi nội dung theo từng giai đoạn: công bố hoạt động, nhắc lại quyền lợi, livestream, recap, song song triển khai UGC/review từ người dùng.
  • Đẩy thảo luận qua cộng đồng có sẵn: Với các ngành như mẹ & bé, làm đẹp, tài chính,… thương hiệu có thể đưa nội dung vào các group/community liên quan để mở rộng thảo luận ngoài fanpage.
  • Tận dụng livestream & đối tác phân phối: Livestream bán hàng, chương trình cùng retailer hoặc sàn thương mại điện tử có thể tạo thêm bình luận, hỏi đáp, chia sẻ deal & thảo luận quanh sản phẩm/dịch vụ hoặc chủ thể nghiên cứu.
  • Khuếch đại nội dung đang có phản hồi tốt: Nếu một KOL/KOC, cộng đồng hoặc format đang kéo nhiều comment/share, có thể cân nhắc tăng ngân sách, duy trì phân phối nội dung cùng góc khai thác hoặc mở rộng sang kênh tương tự.

Lưu ý: Total Mentions cao chỉ có ý nghĩa khi thảo luận liên quan đến thương hiệu hoặc chủ đề campaign. Nếu lượng thảo luận chủ yếu đến từ minigame nhận quà, spam tag bạn bè hoặc tương tác lặp lại, marketer cần tách riêng nhóm này khi đánh giá hiệu quả.

1.2. Thảo luận đề cập đến Thương hiệu/Chủ thể nghiên cứu (Brand Mention/Object Mention)

Brand Mention/Object Mention là chỉ số đo lường lượng thảo luận có nhắc trực tiếp đến thương hiệu hoặc chủ thể đang được nghiên cứu trên mạng xã hội, bao gồm bài đăng, bình luận, chia sẻ hoặc các nội dung liên quan khác.

Trong đó, Brand Mention thường được dùng khi phạm vi phân tích tập trung vào thương hiệu, tức các thảo luận có nhắc trực tiếp đến tên thương hiệu. Trong khi đó, Object Mention có phạm vi rộng hơn, áp dụng khi đối tượng nghiên cứu không chỉ là thương hiệu mà còn bao gồm các chủ thể cụ thể khác như chiến dịch, hoạt động truyền thông, sự kiện, sản phẩm hoặc chương trình đang được theo dõi.

Đối với các bài phân tích có đồng thời thương hiệu và chiến dịch, chỉ số này nên được hiểu là Brand/Object Mention: lượng thảo luận đề cập đến thương hiệu và/hoặc các chiến dịch, hoạt động liên quan. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ hiện diện, khả năng được nhận diện & mức độ liên kết giữa thương hiệu với các hoạt động truyền thông trong thảo luận của người dùng.

BXH YMI Brand Monthly của YouNet Media, tận dụng chỉ số Brand Mention làm 1 trong 4 chỉ số cốt lõi để đánh giá hiệu quả truyền thông và mức độ lan tỏa của thương hiệu trên mạng xã hội. Những thương hiệu có chiến dịch nổi bật và được người tiêu dùng nhắc đến thường xuyên sẽ có lợi thế trong việc cải thiện vị thế thương hiệu trên bảng xếp hạng.

4 chỉ số Social Listening quan trọng và cách tối ưu

=> Xem thêm: YouNet Media Index: Bảng xếp hạng Thương hiệu tháng 4.2026

Có thể nói, Brand Mention mang lại cho marketer một thước đo định lượng rõ ràng về mức độ hiện diện của thương hiệu trong các cuộc thảo luận. Bằng cách theo dõi tần suất thương hiệu được nhắc đến, marketer có thể đánh giá hiệu quả của các hoạt động truyền thông, xác định mức độ phủ sóng của thương hiệu trên mạng xã hội. 

Từ đó, so sánh sức cạnh tranh với các đối thủ trong ngành. Đây là nền tảng quan trọng để tối ưu chiến lược nội dung, nhận diện thương hiệu & phản ứng kịp thời với xu hướng thảo luận.

Tips tối ưu Brand Mention/Object Mention

Để tăng Brand Mention/Object Mention, thương hiệu cần làm cho người dùng có lý do nhắc đúng tên thương hiệu, sản phẩm hoặc chiến dịch trong thảo luận. Đây là điểm khác biệt giữa “campaign có nhiều người tham gia” & “campaign khiến thương hiệu được nhớ đến”.

Tactics tham khảo

Gắn tên thương hiệu vào cơ chế tương tác: Thay vì chỉ yêu cầu người dùng comment chung chung, nên thiết kế câu hỏi hoặc hoạt động khiến họ phải nhắc đến thương hiệu, sản phẩm, hashtag, tên campaign, các hoạt động tài trợ show giải trí, concert, giải chạy,…

Về tactic này, nhiều “kim chủ” tài trợ show giải trí/concert đã triển khai hoạt động săn vé concert khi mở thẻ/mở tài khoản, đổi ưu đãi vé trên app, check-in tại booth thương hiệu, đăng story khoe vé/quà tặng có tag thương hiệu, hoặc bình chọn khoảnh khắc/nghệ sĩ yêu thích kèm hashtag campaign. Trường hợp VIB x Anh Trai “Say Hi” là một ví dụ thực tế: thương hiệu gắn quyền lợi vé concert với các hoạt động như mở thẻ, mở tiền gửi, dùng tài khoản/thẻ và ưu đãi mua vé sớm, từ đó tạo thêm lý do để người dùng nhắc đến VIB trong thảo luận quanh concert.

Với các đại nhạc hội quy mô lớn, thương hiệu cũng có thể đưa tên brand vào chính tên sự kiện hoặc hoạt động truyền thông chính. Chẳng hạn, VPBank K-Star Spark 2025 không chỉ là một concert có nghệ sĩ quốc tế, mà tên thương hiệu VPBank xuất hiện ngay trong tên sự kiện, giúp tăng khả năng được nhắc đến khi người dùng bàn luận về vé, line-up, lịch diễn hoặc trải nghiệm tham dự.

Với Giải chạy, có thể triển khai các hoạt động như đăng ký tham gia qua app/tài khoản ngân hàng, check-in nhận race kit tại booth thương hiệu, thử thách luyện chạy trước ngày race, đăng ảnh finisher/medal/bib sau giải kèm hashtag thương hiệu. Trường hợp Techcombank Ho Chi Minh City International Marathon cho thấy cách thương hiệu có thể gắn trực tiếp vào tên giải, hành trình chạy và các nội dung cộng đồng, từ đó tạo Brand Mention một cách tự nhiên hơn trong suốt trước, trong & sau sự kiện.

=> Xem thêm: Từ mùa show 2025 đến tín hiệu 2026: Ngân hàng đang mở rộng hiện diện trong không gian giải trí ra sao? 

  • Đảm bảo các tín hiệu về thương hiệu được lồng ghép hay truyền tải rõ trong từng nội dung: Brand name, tên sản phẩm, key visual, thông điệp, hashtag, bao bì hoặc tagline cần hiện diện rõ trong caption, ảnh, video, livestream,…
  • Nếu làm việc với KOL/KOC, cần SOP kỹ về tên thương hiệu/sản phẩm: Với campaign dùng nhiều creator, cần thống nhất cách gọi tên, hashtag và thông điệp chính để tránh mỗi người nhắc một kiểu, làm thông điệp bị phân tán hoặc không chính xác.
  • Đưa sản phẩm vào vai trò chính của câu chuyện: Nếu nội dung chỉ xoay quanh KOL, trend hoặc quà tặng, người dùng dễ nhớ hoạt động nhưng quên thương hiệu. Sản phẩm cần xuất hiện như lý do chính khiến cuộc thảo luận diễn ra.
  • Theo dõi tương tác qua comment, share để nắm cách người dùng gọi tên thực tế: Bổ sung tên viết tắt, tên không dấu, tên sản phẩm, nickname hoặc lỗi chính tả phổ biến vào bộ keyword để đo đúng lượng mention.

Lưu ý: Nếu Total Mentions cao nhưng Brand/Object Mention thấp, campaign có thể đang tạo độ ồn nhưng dấu ấn về thương hiệu chưa rõ ràng, cần xem lại vai trò của thương hiệu trong nội dung, cách KOL/KOC truyền tải thông điệp hoặc mức độ liên quan giữa hoạt động truyền thông & sản phẩm/dịch vụ được quảng bá.

1.3. Chỉ số cảm xúc (Sentiment Score)

Sentiment Score, hay còn gọi là chỉ số cảm xúc, phản ánh sắc thái cảm xúc của người dùng mạng xã hội đối với một chủ thể nghiên cứu, thường được phân loại thành ba nhóm: tích cực, tiêu cực và trung tính. Chỉ số này giúp thương hiệu không chỉ biết người dùng đang thảo luận nhiều hay ít, mà còn hiểu rõ hơn chất lượng cảm nhậnmức độ thiện cảm của cộng đồng đối với thương hiệu hoặc chiến dịch.

Theo cách tính của YouNet Media, Sentiment Score được tính bằng chênh lệch giữa lượng thảo luận tích cực và tiêu cực trên tổng lượng thảo luận mang cảm xúc. Chỉ số này nằm trong khoảng từ -1 đến 1: càng gần 1 cho thấy cảm xúc tích cực càng chiếm ưu thế; càng gần -1 cho thấy cảm xúc tiêu cực càng nổi bật. Còn mức gần 0 thể hiện sự cân bằng tương đối giữa hai chiều cảm xúc.

Ví dụ, trong chiến dịch “Phủ xanh miền Tây” của Trung Sơn Pharma, YouNet Media ghi nhận Sentiment Score đạt 0,98, một mức rất cao trong ngành dược phẩm. Vì chỉ số này gần sát mức 1, có thể hiểu rằng các thảo luận mang cảm xúc về chiến dịch nghiêng mạnh về phía tích cực, phản ánh sự đồng cảm, thiện cảm và mức độ đón nhận tích cực từ cộng đồng mạng.

Từ góc độ tổng quan (Campaign Overall), chiến dịch đã thu hút lượng tương tác ấn tượng với 267.241 tương tác. Tuy tổng thảo luận tạo ra  không lớn – chỉ đạt 1.382 thảo luận, Phủ xanh miền Tây vẫn là chiến dịch chất lượng với chỉ số cảm xúc cao ấn tượng, cho thấy phản ứng tích cực của người dùng MXH đối với chiến dịch.

4 chỉ số Social Listening quan trọng và cách tối ưu

Sentiment Score cung cấp cho marketer một góc nhìn mới bên cạnh các chỉ số định lượng như Total Mentions hay Brand Mention. Thay vì chỉ biết có bao nhiêu người đang nói đến thương hiệu, chỉ số cảm xúc cho marketer biết người dùng đang cảm thấy như thế nào, hài lòng, phàn nàn hay trung tính. 

Tips tối ưu Sentiment Score 

Để tối ưu Sentiment Score, thương hiệu cần vừa tăng thảo luận tích cực, vừa kiểm soát sớm các nguồn tạo phản ứng tiêu cực. Chỉ số này nên được theo dõi sát trong những thời điểm campaign dễ phát sinh nhiều phản hồi như ra mắt sản phẩm, tung ưu đãi, livestream hoặc KOL/KOC đăng bài.

Tactics tham khảo

  • Tạo thảo luận tích cực từ trải nghiệm thật: Khuyến khích người dùng chia sẻ review, hình ảnh sử dụng sản phẩm, câu chuyện cá nhân hoặc kết quả sau trải nghiệm. Nội dung từ người dùng thật thường giúp sentiment tự nhiên hơn quảng cáo một chiều.
  • Tận dụng các hoạt động tạo thiện cảm: Những campaign cộng đồng, CSR, tài trợ sự kiện hoặc hoạt động có giá trị xã hội thường dễ tạo cảm xúc tích cực nếu thông điệp rõ & triển khai chân thật.
  • Theo dõi comment tiêu cực theo nhóm nguyên nhân: Tách phản hồi theo vấn đề như giá, chất lượng, giao hàng, khuyến mãi, dịch vụ, KOL/KOC,… để biết cần xử lý ở đâu.
  • Chuẩn bị sẵn kịch bản phản hồi: Với các câu hỏi lặp lại hoặc khiếu nại phổ biến, cần có guideline trả lời, hướng dẫn inbox, chuyển sang team CSKH hoặc cập nhật thông tin công khai khi cần.
  • Kiểm soát hiệu quả claim & các điều kiện ưu đãi: Thông điệp quá đà, ưu đãi không rõ điều kiện hoặc nội dung dễ gây hiểu nhầm có thể kéo sentiment xuống rất nhanh.

Lưu ý: Khi Sentiment Score giảm, không nên chỉ kết luận “người dùng phản ứng tiêu cực”. Cần truy ngược xem tiêu cực đến từ nội dung nào, kênh nào, nhóm người dùng nào & nguyên nhân là gì. Từ đó, có cơ sở điều chỉnh thông điệp, xử lý dịch vụ hay can thiệp vào cách KOL/KOC truyền tải. 

1.4. Lượng người thảo luận (Audience Scale)

Audience Scale, hay còn gọi là số lượng người dùng thảo luận về chủ thể nghiên cứu, 1 chỉ số Social Listening đo lường số lượng người dùng độc lập tham gia vào các cuộc thảo luận liên quan đến chủ thể nghiên cứu.

Khác với Total Mentions (tổng số thảo luận), Audience Scale cho biết có bao nhiêu người thật sự đang tham gia vào cuộc trò chuyện về thương hiệu. Nhờ đó, marketer hiểu được quy mô tiếp cận thực tế thay vì chỉ nhìn vào độ ồn ào trên bề mặt.

Dù Similac xếp hạng #2 tại YMI Brand of the Year 2025 ngành Sữa Bột, thương hiệu vẫn ghi dấu ấn nổi bật khi dẫn đầu chỉ số Audience Scale Score, cho thấy mức độ ghi nhớ mạnh mẽ của người tiêu dùng đối với các hoạt động truyền thông trong năm.

Similac duy trì sức nóng thảo luận thông qua chuỗi minigame dành cho mẹ bỉm như “Mẹ Sinh Mổ Gợi Ý Tuyệt Chiêu Hay – Nhận Quà Ngay”, “Mẹ Sinh Mổ Mách Nhỏ Bí Kíp Giúp Bụng Con Khỏe, Hè Vui Mê!”,… kết hợp cùng các chương trình khuyến mãi, phiên livestream với đối tác bán lẻ và sự đồng hành tại lễ hội “Mẹ Bầu & Em Bé 2025”.

Song song đó, thương hiệu cũng đẩy mạnh truyền thông cho các dòng sản phẩm chủ lực như Similac 5G, Similac Total Protection 2+công thức phức hợp 5-HMO, tập trung vào lợi ích hỗ trợ tăng cường miễn dịch và bổ sung dưỡng chất cho trí não, đặc biệt với trẻ sinh mổ.

Đáng chú ý, hiệu quả sử dụng các dòng sữa Similac tiếp tục được các mẹ chia sẻ sôi nổi trong nhiều cộng đồng mẹ bỉm xuyên suốt các tháng, góp phần củng cố độ phủ thảo luận và giúp thương hiệu vươn lên vị trí #1 ở chỉ số Audience Scale Score.

4 chỉ số Social Listening quan trọng và cách tối ưu

Audience Scale là chỉ số đặc biệt quan trọng giúp marketer đo lường được quy mô tiếp cận thực tế, có bao nhiêu người thật sự đang nói về thương hiệu. 

Trong khi Total Mentions có thể bị “thổi phồng” bởi một nhóm nhỏ người dùng tạo nhiều thảo luận, thì Audience Scale cho thấy chiến dịch có lan tỏa tới nhiều nhóm người khác nhau hay không. Đây là thước đo giúp đánh giá hiệu quả phân phối nội dung, mức độ phủ sóng thương hiệu & là nền tảng để so sánh mức độ lan tỏa thực sự giữa các chiến dịch trong cùng ngành hàng.

Tips tối ưu Audience Scale

Để tăng Audience Scale, thương hiệu cần mở rộng số lượng người dùng độc lập tham gia thảo luận, thay vì chỉ để một nhóm nhỏ bình luận nhiều lần. Chỉ số này thường cải thiện khi campaign được phân phối qua nhiều tệp audience khác nhau & có hoạt động đủ dễ để người mới tham gia.

Tactics tham khảo

  • Mở rộng điểm chạm ngoài fanpage: Kết hợp cộng đồng, KOL/KOC, livestream, retailer, sự kiện offline hoặc đối tác truyền thông để tiếp cận thêm người dùng mới.
  • Chọn KOL/KOC theo tệp người theo dõi khác nhau: Tránh dùng nhiều creator có audience quá trùng lặp. Nên phối hợp creator ở các vai trò khác nhau như reviewer, community voice, expert, lifestyle hoặc nhóm người dùng thật.
  • Tạo hoạt động dễ tham gia cho người mới: Minigame, bình chọn, chia sẻ kinh nghiệm, gửi câu hỏi livestream hoặc review ngắn giúp kéo thêm nhiều người dùng độc lập vào cuộc thảo luận.
  • Đưa nội dung vào đúng cộng đồng ngành hàng: 
  • Ví dụ ngành mẹ & bé có thể khai thác group mẹ bỉm.
  • Ngành tài chính: Cộng đồng quản lý chi tiêu.
  • Ngành làm đẹp: Cộng đồng review sản phẩm.
  • So sánh Audience Scale với Total Mentions: Nếu Total Mentions tăng nhưng Audience Scale không tăng tương ứng, có thể thảo luận đang đến từ nhóm người dùng lặp lại, seeding hoặc minigame có tệp tham gia hẹp.

Lưu ý: Audience Scale giúp marketer phân biệt giữa lan tỏa thực chất & tương tác lặp lại từ một nhóm người dùng nhỏ. Khi tối ưu chỉ số này, cần nhìn vào độ rộng kênh phân phối, mức độ trùng lặp audience & chất lượng người tham gia so với khách hàng mục tiêu.

2. Những lưu ý khi phân tích chỉ số Social Listening

Các chỉ số Social Listening chỉ thực sự có giá trị khi được phân tích trong một hệ quy chiếu phù hợp:

  • Không nên nhìn từng chỉ số một cách rời rạc; cần kết hợp Total Mentions để biết độ sôi nổi, Brand Mention để biết mức độ được nhắc đến, Sentiment để hiểu cảm xúc người dùng và Audience Scale để xác định quy mô tiếp cận thực tế.
  • Dữ liệu đầu vào cần được xử lý kỹ lưỡng nhằm loại bỏ spam, nội dung seeding hoặc thảo luận không mang tính tự nhiên.
  • Mỗi ngành hàng, mỗi thời điểm có một “vạch chuẩn” khác nhau, thế nên mức chuẩn được xem là thành công ở ngành này có thể là thấp ở ngành khác.

Ví dụ, cùng là chỉ số sentiment dương 0,7, đây có thể là một kết quả khả quan trong ngành E-commerce, nhưng trong ngành Bảo hiểm, nơi người tiêu dùng thường có xu hướng phản hồi tích cực, mức này có thể bị coi là thấp.

Social Listening không chỉ là việc đọc chỉ số, mà là quá trình giải mã hành vi người dùng trong từng bối cảnh cụ thể. Để khai thác đúng giá trị của các chỉ số này, marketer cần nắm rõ đặc thù ngành, hiểu tâm lý người dùng và có khả năng đặt dữ liệu vào đúng điểm rơi chiến lược.

3. Biến dữ liệu thành chiến lược hiệu quả với chỉ số Social listening

Hiểu rõ và vận dụng đúng các chỉ số Social Listening không chỉ giúp marketer theo dõi hiệu quả chiến dịch theo thời gian thực, mà còn cung cấp một hệ góc nhìn toàn diện về hành vi người tiêu dùng. 

Mỗi chỉ số mang một vai trò riêng: 

  • Total Mentions giúp nhận diện mức độ sôi nổi.
  • Brand Mention/Object Mentions cho thấy mức độ thương hiệu hay các chiến dịch/hoạt động cụ thể được nhắc đến trực tiếp.
  • Sentiment phản ánh cảm xúc của người dùng.
  • Audience Scale đo lường quy mô tiếp cận người dùng thực tế.

Khi đặt trong bối cảnh ngành hàng và mục tiêu truyền thông cụ thể, chúng sẽ trở thành công cụ định hướng chiến lược mạnh mẽ.

Nếu được phân tích đúng cách, các chỉ số này không chỉ dừng lại ở việc theo dõi hiệu suất truyền thông, mà còn giúp marketer khám phá insight tiềm ẩn, đo lường chất lượng kết nối giữa thương hiệu và người tiêu dùng, cũng như phát hiện cơ hội tối ưu nội dung, xử lý khủng hoảng và nâng cao trải nghiệm khách hàng. 

Đó chính là cách để biến dữ liệu mạng xã hội thành hành động thực tiễn, giúp nâng cao hiệu quả marketing trong kỷ nguyên số, nơi sự thay đổi diễn ra liên tục.

Khai phá sức mạnh dữ liệu mạng xã hội
Công ty tiên phong dẫn đầu về Social & E-commerce Intelligence tại Việt Nam và Đông Nam Á
Đằng sau kết quả phòng vé, mùa phim Lễ 30/4 - 1/5 năm nay tiếp tục đặt ra một thách thức cho các nhà làm phim: Làm thế nào để
SocialHeat bổ sung 4 nền tảng mới, giúp thương hiệu theo dõi thảo luận toàn diện hơn và sẵn sàng mở rộng khu vực.
5 nhóm chỉ số Social Listening giúp các nhà làm phim nhận diện những khía cạnh truyền thông đang và chưa làm tốt để ra quyết định tối ưu truyền
Các giải pháp phân tích chuyên sâu của YouNet Media
Giúp doanh nghiệp thấu hiểu khách hàng.